Trong quá trình vận hành xe nâng, doanh nghiệp nên kiểm tra chính xác áp suất lốp thay vì ước lượng bằng mắt. Bởi ước lượng bằng mắt tưởng chừng tiết kiệm thời gian nhưng lại dễ khiến lốp nhanh hỏng. Làm giảm tuổi thọ và ảnh hưởng đến an toàn khi làm việc.
Kiểm tra áp suất lốp định kỳ giúp xe vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí và hạn chế rủi ro. Trong bài viết này, bạn sẽ biết cách kiểm tra áp suất lốp xe nâng đúng chuẩn, đơn giản và hiệu quả.
Áp suất lốp ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám đường, độ bền lốp và an toàn khi vận hành xe nâng. Vì vậy, việc kiểm tra cần theo những thời điểm quan trọng sau:
Trước khi vận hành, người lái nên kiểm tra nhanh áp suất lốp. Đây là thói quen giúp phát hiện kịp thời tình trạng lốp non hoặc quá căng, tránh rủi ro nổ lốp hay mất ổn định khi nâng hàng.
Ở công trường, nền gồ ghề hoặc nhiệt độ cao, áp suất lốp dễ thay đổi nhanh hơn so với kho bãi bằng phẳng. Kiểm tra thường xuyên trong những môi trường này sẽ giúp đảm bảo lốp luôn trong ngưỡng an toàn.
Nên tiến hành kiểm tra áp suất lốp xe nâng định kỳ, cứ 5.000 km một lần hoặc khoảng hai lần mỗi tháng. Nếu xe phải chạy nhiều giờ liền hoặc chở hàng nặng, áp suất lốp có thể bị tăng hoặc giảm bất thường. Việc kiểm tra định kỳ hạn chế hỏng hóc cho lần sử dụng tiếp theo.
Để kiểm tra và điều chỉnh áp suất lốp xe nâng chính xác, bạn nên chuẩn bị sẵn một số dụng cụ cơ bản:
- Đồng hồ đo áp suất: Đây là thiết bị quan trọng nhất, giúp xác định áp suất hiện tại của lốp. Đồng hồ đo chuyên dụng cho xe nâng sẽ cho kết quả chính xác hơn so với loại phổ thông.
- Máy bơm hơi hoặc bình khí nén: Khi lốp bị non, bạn cần có máy bơm hoặc bình khí nén để bổ sung hơi. Với xe nâng hoạt động thường xuyên, nên trang bị máy bơm công suất phù hợp để tiết kiệm thời gian.
- Van và đầu nối hơi: Một số loại lốp xe nâng cần đầu nối phù hợp để gắn vào van khi bơm hoặc xả khí. Chuẩn bị sẵn sẽ giúp thao tác nhanh chóng và an toàn.
Thời điểm lý tưởng để kiểm tra áp suất là lúc lốp còn nguội, thường là vào đầu ca làm việc hoặc sau khi xe đã dừng tối thiểu 30 phút. Nếu đo khi lốp còn nóng, kết quả sẽ sai lệch do nhiệt độ làm áp suất tăng tạm thời.
Trước tiên, cần biết thông số áp suất chuẩn của lốp. Thông tin này thường có trong sổ tay hướng dẫn hoặc nhãn dán trên xe. Mức áp suất phổ biến dao động khoảng 7.0 - 10.0 bar, thay đổi tùy loại xe nâng và tải trọng.
Gắn đồng hồ đo vào van lốp, giữ chắc để tránh rò rỉ hơi. Sau đó, đọc kết quả hiển thị và so sánh với thông số chuẩn.
Ngoài việc đo áp suất, cũng nên kiểm tra bề mặt lốp. Các dấu hiệu như nứt, rách hay mòn lệch có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành và cần được xử lý kịp thời.
Trong quá trình kiểm tra và bơm lốp xe nâng, người vận hành cần đặc biệt chú ý để đảm bảo an toàn và tuổi thọ lốp. Trước hết, tuyệt đối không bơm vượt quá áp suất quy định của nhà sản xuất. Việc bơm quá căng có thể khiến lốp nhanh bị nứt, giảm độ bám và tăng nguy cơ nổ lốp khi xe hoạt động dưới tải nặng.
Ngoài ra, nếu lốp đã bị thủng, phù hoặc xuất hiện vết rách lớn thì việc bơm thêm chỉ mang tính tạm thời và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Trong trường hợp này, giải pháp tốt nhất là thay mới lốp để đảm bảo xe vận hành ổn định.
Cuối cùng, nên thường xuyên kiểm tra bằng đồng hồ đo chuyên dụng thay vì ước lượng bằng mắt thường. Cách này giúp duy trì áp suất ổn định, tránh mòn lốp không đều và giảm chi phí bảo dưỡng.
Chia sẻ bài viết: