MÂM 825-15 - MÂM ĐÔI BÁNH TRƯỚC XE MITSUBISHI MÂM 825-15 - MÂM ĐÔI BÁNH TRƯỚC XE MITSUBISHI

MÂM 825-15 - MÂM ĐÔI BÁNH TRƯỚC XE MITSUBISHI

14/10/2026Admin 8 Lượt xem

MÂM 825-15 - MÂM ĐÔI BÁNH TRƯỚC XE MITSUBISHI 

Mâm 825-15 – mâm đôi bánh trước xe Mitsubishi là phụ tùng dùng trong hệ thống bánh xe nâng, phù hợp với nhu cầu thay thế và bảo dưỡng mâm xe theo đúng thông số kỹ thuật. Sản phẩm thuộc dòng mâm 825-15, có thiết kế dành cho cấu hình bánh đôi và các thông số lắp đặt cần được đối chiếu với xe thực tế trước khi sử dụng.

Đối với doanh nghiệp thường xuyên vận hành xe nâng Mitsubishi trong kho hàng, nhà xưởng và khu công nghiệp, lựa chọn đúng mâm xe nâng giúp đảm bảo độ tương thích của cụm bánh xe, hỗ trợ quá trình bảo dưỡng và hạn chế gián đoạn hoạt động.

1. Thông số kỹ thuật mâm 825-15

Mâm 825-15 có các thông số kỹ thuật quan trọng liên quan đến vị trí lỗ tắc kê, đường kính lỗ láp và lỗ bu lông. Khách hàng nên kiểm tra đầy đủ các thông số này trước khi đặt mua để đảm bảo phù hợp với cụm bánh xe nâng đang sử dụng.

Thông số

Chi tiết

Tên sản phẩm

Mâm 825-15

Kích thước mâm

825-15

Số lỗ tắc kê

8 lỗ

Đường kính lỗ láp

240 mm

Đường kính lỗ tắc kê

290 mm

Đường kính lỗ bu lông

32 mm

Cấu hình bánh xe

Bánh đôi

Ứng dụng

Bánh trước xe nâng Mitsubishi, cần xác nhận theo model

Các thông số trên là căn cứ để đối chiếu mâm với hệ thống lắp đặt của xe nâng. Ngoài kích thước mâm, cần kiểm tra thêm kết cấu phe gài, vị trí lắp ghép và yêu cầu kỹ thuật của từng dòng xe.

2. Đặc điểm của mâm 825-15 bánh đôi

Kết cấu 8 lỗ tắc kê

Mâm có 8 lỗ tắc kê, với đường kính lỗ tắc kê 290 mm theo thông số được cung cấp. Đây là những dữ liệu quan trọng khi đối chiếu vị trí lắp đặt với cụm bánh xe. Khách hàng nên xác nhận thêm cách đo và sơ đồ bố trí lỗ trên mâm thực tế để tránh nhầm lẫn khi lựa chọn phụ tùng.

Thông số lỗ láp và lỗ bu lông

Sản phẩm có đường kính lỗ láp 240 mm và đường kính lỗ bu lông 32 mm. Hai thông số này cần được kiểm tra cẩn thận khi lựa chọn mâm thay thế, bởi sai lệch kích thước có thể khiến mâm không lắp vừa hoặc không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của xe nâng.

Phù hợp với cấu hình bánh đôi

Mâm 825-15 được giới thiệu cho cấu hình bánh đôi ở bánh trước xe nâng Mitsubishi. Tuy nhiên, khả năng tương thích còn phụ thuộc vào model xe, thiết kế moay-ơ và thông số mâm theo xe. Vì vậy, nên xác nhận trước khi đặt hàng.

3. Khi nào cần thay mâm xe nâng Mitsubishi?

Trong quá trình vận hành, mâm xe nâng có thể bị hư hỏng do va chạm, làm việc trong điều kiện khắc nghiệt hoặc sử dụng lâu ngày. Doanh nghiệp nên kiểm tra mâm khi xuất hiện các dấu hiệu như:

  • - Mâm bị cong, biến dạng hoặc có vết nứt.
  • - Lỗ tắc kê hoặc vị trí lắp bu lông bị hư hỏng.
  • - Rãnh phe gài có dấu hiệu mòn hoặc biến dạng.
  • - Mâm không còn phù hợp với lốp và cụm bánh xe đang sử dụng.
  • - Bánh xe có dấu hiệu lắp lệch hoặc không ổn định, cần kiểm tra nguyên nhân.

Việc thay mâm đúng thông số giúp duy trì tính tương thích của hệ thống bánh xe. Nếu mâm có dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng, cần ngừng sử dụng và kiểm tra bởi nhân viên kỹ thuật trước khi tiếp tục vận hành.

4. Kinh nghiệm chọn mua mâm đôi bánh trước xe Mitsubishi 825-15

Để lựa chọn đúng mâm xe nâng, khách hàng nên lưu ý những yếu tố sau:

  • - Kiểm tra kích thước mâm: Đảm bảo kích thước 825-15 phù hợp với yêu cầu của xe.
  • - Đối chiếu số lỗ tắc kê: Xác nhận đúng loại 8 lỗ và vị trí bố trí lỗ.
  • - Kiểm tra đường kính lỗ láp: Đối chiếu thông số 240 mm với cụm lắp đặt thực tế.
  • - Xác nhận đường kính lỗ tắc kê: Kiểm tra thông số 290 mm và cách đo tương ứng.
  • - Kiểm tra đường kính lỗ bu lông: Đối chiếu thông số 32 mm với bu lông và yêu cầu lắp ráp.

Ngoài ra, khách hàng nên cung cấp model xe nâng Mitsubishi hoặc hình ảnh mâm cũ để được hỗ trợ kiểm tra khả năng tương thích trước khi mua.

5. Mua mâm 825-15 tại Alpha

Công ty Alpha hỗ trợ khách hàng tìm kiếm các sản phẩm lốp và phụ tùng xe nâng phục vụ nhu cầu bảo dưỡng, sửa chữa và thay thế. Với sản phẩm mâm 825-15 – mâm đôi bánh trước xe Mitsubishi, việc đối chiếu chính xác thông số kỹ thuật là bước quan trọng để lựa chọn đúng phụ tùng.

Khi liên hệ tư vấn, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin sau:

  • - Model xe nâng Mitsubishi đang sử dụng.
  • - Kích thước mâm và lốp hiện tại.
  • - Số lỗ tắc kê và các thông số đường kính.
  • - Hình ảnh mâm cũ nếu có.

Cung cấp đầy đủ thông tin giúp quá trình tư vấn thuận tiện hơn, hạn chế nhầm lẫn khi đặt hàng và hỗ trợ lựa chọn mâm phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

LIÊN HỆ:

CÔNG TY TNHH TMDV TIẾP VẬN ALPHA

Mail: chinh.nt@xenangalpha.com

Hotline: 0909 663 447

Website: xenangalpha.com

Địa chỉ: Số 27, đường T11, Dự án khu dân cư và công viên Phước Thiện, khu phố 28, phường Long Bình, Hồ Chí Minh.

Lốp theo xe: Nexen Model: ()1.5 tấn, .

Kích thước và thông số kỹ thuật
Thương hiệu Dòng xe Sản phẩm Kích cỡ
1.5 tấn 825-15
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan
Go
0909 663 447 0909 662 440